mở cờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cảm thấy vô cùng vui sướng, hả hê trong lòng: "Mở cờ" là một thành ngữ dùng để diễn tả trạng thái tinh thần phấn chấn, vui mừng tột độ, thường là do một sự việc tốt đẹp, thuận lợi xảy ra đúng như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin con thi đỗ đại học, bà cụ mở cờ trong bụng. (Nghe tin con thi đỗ đại học, bà cụ vui mừng khôn xiết.)
- Dự án thành công ngoài mong đợi, cả đội ai nấy đều mở cờ. (Dự án thành công ngoài mong đợi, cả đội ai nấy đều vui sướng vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng kèm với cụm "trong bụng" để nhấn mạnh cảm xúc vui sướng từ bên trong, khó diễn tả thành lời.
- Giải quyết xong vụ việc khó khăn ấy, anh ấy thật sự mở cờ trong bụng. (Giải quyết xong vụ việc khó khăn ấy, anh ấy thật sự cảm thấy nhẹ nhõm và vui sướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hả hê (tính từ): vui thích, thỏa mãn (thường vì thấy đối phương gặp điều không hay hoặc vì mình đạt được điều gì đó).
- Thắng trận một cách dễ dàng, các cầu thủ trông rất hả hê.
- Mừng rỡ (tính từ): vui mừng lộ rõ ra bên ngoài.
- Cô ấy mừng rỡ khi nhận được quà bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Vui sướng khôn xiết: Vui mừng đến mức không thể nói hết được.
- Mừng thầm: Vui mừng trong lòng nhưng không biểu lộ ra ngoài nhiều.
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Mặt mày hớn hở: Vẻ mặt tươi tỉnh, vui vẻ lộ rõ ra bên ngoài.
- Nghe tin tốt, anh ấy bước vào phòng với mặt mày hớn hở.
- Vui như hội: Vui mừng, nhộn nhịp như trong một ngày lễ hội.
- Cả nhà tụ tập đông đủ, vui như hội.
- Nói lòng vui sướng lắm: Mở cờ trong bụng.